bừa máy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại nông cụ có động cơ, dùng để làm tơi và san phẳng đất sau khi cày: "bừa máy" là công cụ cơ giới, thường kéo bằng máy kéo, có các lưỡi hoặc răng bằng kim loại để xới, nghiền nhỏ đất, diệt cỏ dại và chuẩn bị mặt ruộng trước khi gieo trồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nông dân dùng bừa máy để xử lý đất trước khi xuống giống. (Công cụ này giúp làm đất nhanh và hiệu quả hơn bừa thủ công.)
- Chiếc bừa máy mới giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian và công sức. (Máy móc hiện đại làm tăng năng suất lao động nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vận hành bừa máy": chỉ hành động điều khiển, sử dụng chiếc bừa máy.
- Anh ấy được đào tạo để vận hành bừa máy an toàn. (Việc sử dụng máy móc nông nghiệp cần có kỹ năng chuyên môn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bừa (danh từ): công cụ nông nghiệp nói chung để làm tơi đất, có thể là bừa tay (bừa quay, bừa đĩa) hoặc bừa máy.
- Máy cày (danh từ): công cụ cơ giới dùng để xới đất lên trước khi bừa.
- Herseuse (danh từ): thuật ngữ tiếng Pháp chỉ bừa máy.
Từ đồng nghĩa
- Bừa cơ giới: cách gọi nhấn mạnh tính chất sử dụng máy móc, đồng nghĩa với "bừa máy".
Ghi chú sử dụng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nông nghiệp và cơ khí nông nghiệp. Nó phân biệt rõ với các loại bừa truyền thống (bừa tay, bừa trâu) nhờ vào đặc tính chạy bằng động cơ.